YiWordsYiWords

hǎoxīnrén

người tốt bụng

danh từ tiếng Trung
好心人 người tốt bụng

Cụm từ thường dùng

dàohǎoxīnrén
gặp người tốt bụng
hǎoxīnrénbāngzhù
người tốt bụng giúp đỡ

Câu ví dụ

wèihǎoxīnréngěizhǐle
Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.
shìhǎoxīnrén
Cô ấy là người tốt bụng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"người tốt bụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tốt bụng" trong tiếng Trung là 好心人, đọc là hǎo xīn rén.
好心人 nghĩa là gì?
好心人 (hǎo xīn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tốt bụng".
好心人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好心人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好心人 như thế nào?
Ví dụ: 一位好心人给我指了路。 (Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.); 她是个好心人。 (Cô ấy là người tốt bụng.).

Muốn nhớ "好心人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí