"người tốt bụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tốt bụng" trong tiếng Trung là 好心人, đọc là hǎo xīn rén.
好心人 nghĩa là gì?
好心人 (hǎo xīn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tốt bụng".
好心人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好心人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好心人 như thế nào?
Ví dụ: 一位好心人给我指了路。 (Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.); 她是个好心人。 (Cô ấy là người tốt bụng.).