YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

thô

tính từ tiếng Trung
粗 thô

Cụm từ thường dùng

vải thô
shēng
giọng nói thô

Câu ví dụ

zhègēnshéngzihěn
Sợi dây này rất thô.
yǒushuāngcāodeshǒu
Anh ấy có bàn tay thô.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"thô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thô" trong tiếng Trung là 粗, đọc là cū.
粗 nghĩa là gì?
粗 (cū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thô".
粗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粗 như thế nào?
Ví dụ: 这根绳子很粗。 (Sợi dây này rất thô.); 他有一双粗糙的手。 (Anh ấy có bàn tay thô.).

Muốn nhớ "粗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí