"thô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thô" trong tiếng Trung là 粗, đọc là cū.
粗 nghĩa là gì?
粗 (cū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thô".
粗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粗 như thế nào?
Ví dụ: 这根绳子很粗。 (Sợi dây này rất thô.); 他有一双粗糙的手。 (Anh ấy có bàn tay thô.).