"khuyến mãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyến mãi" trong tiếng Trung là 促销, đọc là cù xiāo.
促销 nghĩa là gì?
促销 (cù xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyến mãi".
促销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 促销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 促销 như thế nào?
Ví dụ: 商店正在搞大促销。 (Cửa hàng đang có khuyến mãi lớn.); 我买这个产品是因为有促销。 (Tôi mua sản phẩm này vì có khuyến mãi.).