YiWordsYiWords

xiāo

khuyến mãi

danh từ tiếng Trung
促销 khuyến mãi

Cụm từ thường dùng

xiāohuódòng
chương trình khuyến mãi
xiāozhékòu
giảm giá khuyến mãi

Câu ví dụ

商店shāng diàn正在zhèng zàigǎo促销cù xiāo
Cửa hàng đang có khuyến mãi lớn.
mǎi这个zhè gè产品chǎn pǐnshì因为yīn wèiyǒu促销cù xiāo
Tôi mua sản phẩm này vì có khuyến mãi.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"khuyến mãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyến mãi" trong tiếng Trung là 促销, đọc là cù xiāo.
促销 nghĩa là gì?
促销 (cù xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyến mãi".
促销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 促销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 促销 như thế nào?
Ví dụ: 商店正在搞大促销。 (Cửa hàng đang có khuyến mãi lớn.); 我买这个产品是因为有促销。 (Tôi mua sản phẩm này vì có khuyến mãi.).

Muốn nhớ "促销" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí