YiWordsYiWords

měijiàlián

hàng tốt giá rẻ

cụm từ tiếng Trung
物美价廉 hàng tốt giá rẻ

Cụm từ thường dùng

mǎiměijiàliándeshāngpǐn
mua hàng tốt giá rẻ
xúnzhǎoměijiàliándeshāngpǐn
tìm hàng tốt giá rẻ

Câu ví dụ

huanmǎiměijiàliándeshāngpǐn
Tôi thích mua hàng tốt giá rẻ.
zhèyǒuhěnduōměijiàliándeshāngpǐn
Ở đây có nhiều hàng tốt giá rẻ.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"hàng tốt giá rẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng tốt giá rẻ" trong tiếng Trung là 物美价廉, đọc là wù měi jià lián.
物美价廉 nghĩa là gì?
物美价廉 (wù měi jià lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng tốt giá rẻ".
物美价廉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物美价廉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物美价廉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢买物美价廉的商品。 (Tôi thích mua hàng tốt giá rẻ.); 这里有很多物美价廉的商品。 (Ở đây có nhiều hàng tốt giá rẻ.).

Muốn nhớ "物美价廉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí