"hàng tốt giá rẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng tốt giá rẻ" trong tiếng Trung là 物美价廉, đọc là wù měi jià lián.
物美价廉 nghĩa là gì?
物美价廉 (wù měi jià lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng tốt giá rẻ".
物美价廉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物美价廉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物美价廉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢买物美价廉的商品。 (Tôi thích mua hàng tốt giá rẻ.); 这里有很多物美价廉的商品。 (Ở đây có nhiều hàng tốt giá rẻ.).