YiWordsYiWords

zèngsòng

tặng

động từ tiếng Trung
赠送 tặng

Cụm từ thường dùng

zèngsòng
tặng quà
zèngsònggěipéngyǒu
tặng bạn bè

Câu ví dụ

xiǎngzèngsòngfèn
Tôi muốn tặng bạn một món quà.
shūzèngsònggěixuéxiào
Anh ấy tặng sách cho trường học.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"tặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tặng" trong tiếng Trung là 赠送, đọc là zèng sòng.
赠送 nghĩa là gì?
赠送 (zèng sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tặng".
赠送 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赠送 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赠送 như thế nào?
Ví dụ: 我想赠送你一份礼物。 (Tôi muốn tặng bạn một món quà.); 他把书赠送给学校。 (Anh ấy tặng sách cho trường học.).

Muốn nhớ "赠送" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí