"mặc cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặc cả" trong tiếng Trung là 讨价还价, đọc là tǎo jià huán jià.
讨价还价 nghĩa là gì?
讨价还价 (tǎo jià huán jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặc cả".
讨价还价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨价还价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨价还价 như thế nào?
Ví dụ: 我买菜时常讨价还价。 (Tôi thường mặc cả khi đi chợ.); 他们正在为房价讨价还价。 (Họ đang mặc cả giá nhà.).