YiWordsYiWords

tǎojiàhuánjià

mặc cả

động từ tiếng Trung
讨价还价 mặc cả

Cụm từ thường dùng

讨价还价tǎo jià huán jià
mặc cả giá
mǎi东西dōng xishí讨价还价tǎo jià huán jià
mặc cả khi mua

Câu ví dụ

买菜mǎi cài时常shí cháng讨价还价tǎo jià huán jià
Tôi thường mặc cả khi đi chợ.
他们tā men正在zhèng zàiwèi房价fáng jià讨价还价tǎo jià huán jià
Họ đang mặc cả giá nhà.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"mặc cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặc cả" trong tiếng Trung là 讨价还价, đọc là tǎo jià huán jià.
讨价还价 nghĩa là gì?
讨价还价 (tǎo jià huán jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặc cả".
讨价还价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨价还价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨价还价 như thế nào?
Ví dụ: 我买菜时常讨价还价。 (Tôi thường mặc cả khi đi chợ.); 他们正在为房价讨价还价。 (Họ đang mặc cả giá nhà.).

Muốn nhớ "讨价还价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí