YiWordsYiWords

cuīhuà

chất xúc tác

danh từ tiếng Trung
催化剂 chất xúc tác

Cụm từ thường dùng

shēngcuīhuà
chất xúc tác sinh học
cuīhuàdezuòyòng
vai trò của chất xúc tác

Câu ví dụ

催化剂cuī huà jīnéng加快jiā kuài反应fǎn yìng速度sù dù
Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.
méishì一种yī zhǒng催化剂cuī huà jī
Enzyme là một loại chất xúc tác.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"chất xúc tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất xúc tác" trong tiếng Trung là 催化剂, đọc là cuī huà jì.
催化剂 nghĩa là gì?
催化剂 (cuī huà jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất xúc tác".
催化剂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 催化剂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 催化剂 như thế nào?
Ví dụ: 催化剂能加快反应速度。 (Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.); 酶是一种催化剂。 (Enzyme là một loại chất xúc tác.).

Muốn nhớ "催化剂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí