"chất xúc tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất xúc tác" trong tiếng Trung là 催化剂, đọc là cuī huà jì.
催化剂 nghĩa là gì?
催化剂 (cuī huà jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất xúc tác".
催化剂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 催化剂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 催化剂 như thế nào?
Ví dụ: 催化剂能加快反应速度。 (Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.); 酶是一种催化剂。 (Enzyme là một loại chất xúc tác.).