"thôi miên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thôi miên" trong tiếng Trung là 催眠, đọc là cuī mián.
催眠 nghĩa là gì?
催眠 (cuī mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thôi miên".
催眠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 催眠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 催眠 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在催眠病人。 (Bác sĩ đang thôi miên bệnh nhân.); 他很容易被催眠。 (Anh ấy dễ bị thôi miên.).