"kiểm tra lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm tra lại" trong tiếng Trung là 复查, đọc là fù chá.
复查 nghĩa là gì?
复查 (fù chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra lại".
复查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复查 như thế nào?
Ví dụ: 你应该复查一下结果。 (Bạn nên kiểm tra lại kết quả.); 老师复查了试卷。 (Giáo viên kiểm tra lại bài thi.).