YiWordsYiWords

chá

kiểm tra lại

động từ tiếng Trung
复查 kiểm tra lại

Cụm từ thường dùng

cházuò
kiểm tra lại bài tập
cháxìn
kiểm tra lại thông tin

Câu ví dụ

应该yīng gāi复查fù chá一下yī xià结果jié guǒ
Bạn nên kiểm tra lại kết quả.
lǎoshīcháleshìjuàn
Giáo viên kiểm tra lại bài thi.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"kiểm tra lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm tra lại" trong tiếng Trung là 复查, đọc là fù chá.
复查 nghĩa là gì?
复查 (fù chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra lại".
复查 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复查 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复查 như thế nào?
Ví dụ: 你应该复查一下结果。 (Bạn nên kiểm tra lại kết quả.); 老师复查了试卷。 (Giáo viên kiểm tra lại bài thi.).

Muốn nhớ "复查" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí