YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鲜血

xiànxuè

hiến máu

động từ tiếng Trung
献血 hiến máu

Cụm từ thường dùng

chángxiànxuè
hiến máu nhân đạo
xiànxuè
đi hiến máu

Câu ví dụ

zuótiāngāngxiànxuè
Tôi vừa đi hiến máu hôm qua.
duōniánqīngrénshēnjiāxiànxuè
Nhiều người trẻ tham gia hiến máu.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"hiến máu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiến máu" trong tiếng Trung là 献血, đọc là xiàn xuè.
献血 nghĩa là gì?
献血 (xiàn xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiến máu".
献血 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 献血 ngay trên trang này.
Đặt câu với 献血 như thế nào?
Ví dụ: 我昨天刚去献血。 (Tôi vừa đi hiến máu hôm qua.); 许多年轻人参加献血。 (Nhiều người trẻ tham gia hiến máu.).

Muốn nhớ "献血" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí