YiWordsYiWords

zhēnjiǔ

châm cứu

danh từ tiếng Trung
针灸 châm cứu

Cụm từ thường dùng

zhēnjiǔliáo
liệu pháp châm cứu
zhēnjiǔshēng
bác sĩ châm cứu

Câu ví dụ

zhēnjiǔyǒuzhùhuǎnjiěténgtòng
Châm cứu giúp giảm đau.
chángshìguòzhēnjiǔ
Tôi đã thử châm cứu.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"châm cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châm cứu" trong tiếng Trung là 针灸, đọc là zhēn jiǔ.
针灸 nghĩa là gì?
针灸 (zhēn jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "châm cứu".
针灸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针灸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针灸 như thế nào?
Ví dụ: 针灸有助于缓解疼痛。 (Châm cứu giúp giảm đau.); 我尝试过针灸。 (Tôi đã thử châm cứu.).

Muốn nhớ "针灸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí