"châm cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châm cứu" trong tiếng Trung là 针灸, đọc là zhēn jiǔ.
针灸 nghĩa là gì?
针灸 (zhēn jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "châm cứu".
针灸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针灸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针灸 như thế nào?
Ví dụ: 针灸有助于缓解疼痛。 (Châm cứu giúp giảm đau.); 我尝试过针灸。 (Tôi đã thử châm cứu.).