YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dòu

chọc

động từ tiếng Trung
逗 chọc

Cụm từ thường dùng

dòunòng
chọc ghẹo
dòuxiào
chọc cười

Câu ví dụ

huandòupéngyǒu
Anh ấy thích chọc bạn bè.
biézàidòule
Đừng chọc tôi nữa!

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chọc" trong tiếng Trung là 逗, đọc là dòu.
逗 nghĩa là gì?
逗 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chọc".
逗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逗 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢逗朋友。 (Anh ấy thích chọc bạn bè.); 别再逗我了! (Đừng chọc tôi nữa!).

Muốn nhớ "逗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí