"chọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chọc" trong tiếng Trung là 逗, đọc là dòu.
逗 nghĩa là gì?
逗 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chọc".
逗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逗 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢逗朋友。 (Anh ấy thích chọc bạn bè.); 别再逗我了! (Đừng chọc tôi nữa!).