"cặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặn" trong tiếng Trung là 渣, đọc là zhā.
渣 nghĩa là gì?
渣 (zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặn".
渣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渣 như thế nào?
Ví dụ: 这个杯子有很多渣。 (Cốc này có nhiều cặn.); 喝之前要滤掉渣。 (Lọc bỏ cặn trước khi uống.).