YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhā

cặn

danh từ tiếng Trung
渣 cặn

Cụm từ thường dùng

cánzhā
cặn bã
shuǐzhā
cặn nước

Câu ví dụ

zhègebēiziyǒuhěnduōzhā
Cốc này có nhiều cặn.
zhīqiányàodiàozhā
Lọc bỏ cặn trước khi uống.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặn" trong tiếng Trung là 渣, đọc là zhā.
渣 nghĩa là gì?
渣 (zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặn".
渣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渣 như thế nào?
Ví dụ: 这个杯子有很多渣。 (Cốc này có nhiều cặn.); 喝之前要滤掉渣。 (Lọc bỏ cặn trước khi uống.).

Muốn nhớ "渣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí