YiWordsYiWords

Cùng cách viết:实用

使shǐyòng

sử dụng

động từ tiếng Trung
使用 sử dụng

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngshǒu
sử dụng điện thoại
使shǐyòngruǎnjiàn
sử dụng phần mềm

Câu ví dụ

měitiān使shǐyòngdiànnǎo
Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.
使shǐyòngzhègeliào
Bạn có thể sử dụng tài liệu này.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"sử dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sử dụng" trong tiếng Trung là 使用, đọc là shǐ yòng.
使用 nghĩa là gì?
使用 (shǐ yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sử dụng".
使用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使用 như thế nào?
Ví dụ: 我每天使用电脑。 (Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.); 你可以使用这个资料。 (Bạn có thể sử dụng tài liệu này.).

Muốn nhớ "使用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí