YiWordsYiWords

jiàn

đề nghị

động từ tiếng Trung
建议 đề nghị

Cụm từ thường dùng

jiànbāngzhù
đề nghị giúp đỡ
建议jiàn yì请假qǐng jià
đề nghị nghỉ phép

Câu ví dụ

jiànzǎodiǎnkāihuì
Tôi đề nghị họp sớm hơn.
jiànlexīnfāngàn
Anh ấy đề nghị một giải pháp mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đề nghị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề nghị" trong tiếng Trung là 建议, đọc là jiàn yì.
建议 nghĩa là gì?
建议 (jiàn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề nghị".
建议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建议 như thế nào?
Ví dụ: 我建议早点开会。 (Tôi đề nghị họp sớm hơn.); 他建议了一个新方案。 (Anh ấy đề nghị một giải pháp mới.).

Muốn nhớ "建议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí