"như ý nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như ý nguyện" trong tiếng Trung là 如愿以偿, đọc là rú yuàn yǐ cháng.
如愿以偿 nghĩa là gì?
如愿以偿 (rú yuàn yǐ cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như ý nguyện".
如愿以偿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如愿以偿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如愿以偿 như thế nào?
Ví dụ: 我终于如愿以偿。 (Cuối cùng tôi cũng như ý nguyện.); 希望你能如愿以偿。 (Hy vọng bạn sẽ như ý nguyện.).