YiWordsYiWords

yuàncháng

như ý nguyện

cụm từ tiếng Trung
如愿以偿 như ý nguyện

Cụm từ thường dùng

qièyuàncháng
mọi việc như ý nguyện

Câu ví dụ

zhōngyuàncháng
Cuối cùng tôi cũng như ý nguyện.
wàngnéngyuàncháng
Hy vọng bạn sẽ như ý nguyện.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"như ý nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như ý nguyện" trong tiếng Trung là 如愿以偿, đọc là rú yuàn yǐ cháng.
如愿以偿 nghĩa là gì?
如愿以偿 (rú yuàn yǐ cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như ý nguyện".
如愿以偿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如愿以偿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如愿以偿 như thế nào?
Ví dụ: 我终于如愿以偿。 (Cuối cùng tôi cũng như ý nguyện.); 希望你能如愿以偿。 (Hy vọng bạn sẽ như ý nguyện.).

Muốn nhớ "如愿以偿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí