YiWordsYiWords

gānxīn

cam lòng

động từ tiếng Trung
甘心 cam lòng

Cụm từ thường dùng

gānxīnrěnshòu
cam lòng chịu đựng
gānxīnshēng
cam lòng hy sinh

Câu ví dụ

gānxīnbāngzhù
Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.
gānxīnchīkuī
Cô ấy cam lòng chịu thiệt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cam lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cam lòng" trong tiếng Trung là 甘心, đọc là gān xīn.
甘心 nghĩa là gì?
甘心 (gān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam lòng".
甘心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甘心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甘心 như thế nào?
Ví dụ: 我甘心帮助你。 (Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.); 她甘心吃亏。 (Cô ấy cam lòng chịu thiệt.).

Muốn nhớ "甘心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí