"cam lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cam lòng" trong tiếng Trung là 甘心, đọc là gān xīn.
甘心 nghĩa là gì?
甘心 (gān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam lòng".
甘心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甘心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甘心 như thế nào?
Ví dụ: 我甘心帮助你。 (Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.); 她甘心吃亏。 (Cô ấy cam lòng chịu thiệt.).