YiWordsYiWords

dǎnqiè

nhút nhát

tính từ tiếng Trung
胆怯 nhút nhát

Cụm từ thường dùng

dǎnqièdexìng
tính cách nhút nhát
dǎnqièdeháizi
trẻ nhút nhát

Câu ví dụ

jiànshēngrénhěndǎnqiè
Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.
xiǎoshíhòuhěndǎnqiè
Tôi từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhút nhát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhút nhát" trong tiếng Trung là 胆怯, đọc là dǎn qiè.
胆怯 nghĩa là gì?
胆怯 (dǎn qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhút nhát".
胆怯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胆怯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胆怯 như thế nào?
Ví dụ: 她见生人很胆怯。 (Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.); 我小时候很胆怯。 (Tôi từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.).

Muốn nhớ "胆怯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí