YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

to

tính từ tiếng Trung
大 to

Cụm từ thường dùng

hěn
rất to
to lớn

Câu ví dụ

zhèfángzihěn
Ngôi nhà này rất to.
shuōhuàhěnshēng
Anh ấy nói rất to.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "to", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Kích thước và thể tích

Câu hỏi thường gặp

"to" trong tiếng Trung nói thế nào?
"to" trong tiếng Trung là 大, đọc là dà.
大 nghĩa là gì?
大 (dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "to".
大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大 như thế nào?
Ví dụ: 这房子很大。 (Ngôi nhà này rất to.); 他说话很大声。 (Anh ấy nói rất to.).

Muốn nhớ "大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí