"trang điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang điểm" trong tiếng Trung là 打扮, đọc là dǎ bàn.
打扮 nghĩa là gì?
打扮 (dǎ bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang điểm".
打扮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打扮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打扮 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢每天打扮。 (Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.); 我上班时只做轻度打扮。 (Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.).