"hoa lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa lệ" trong tiếng Trung là 华丽, đọc là huá lì.
华丽 nghĩa là gì?
华丽 (huá lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa lệ".
华丽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华丽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华丽 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着华丽的裙子。 (Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.); 城市夜晚非常华丽。 (Thành phố về đêm rất hoa lệ.).