YiWordsYiWords

huá

hoa lệ

tính từ tiếng Trung
华丽 hoa lệ

Cụm từ thường dùng

huázhuāng
trang phục hoa lệ
huáchǎngjǐng
cảnh tượng hoa lệ

Câu ví dụ

穿chuānzhe华丽huá lìde裙子qún zi
Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.
chéngshìwǎnfēichánghuá
Thành phố về đêm rất hoa lệ.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"hoa lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa lệ" trong tiếng Trung là 华丽, đọc là huá lì.
华丽 nghĩa là gì?
华丽 (huá lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa lệ".
华丽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华丽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华丽 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着华丽的裙子。 (Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.); 城市夜晚非常华丽。 (Thành phố về đêm rất hoa lệ.).

Muốn nhớ "华丽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí