YiWordsYiWords

wàibiǎo

bề ngoài

danh từ tiếng Trung
外表 bề ngoài

Cụm từ thường dùng

wàibiǎopíngpàn
đánh giá bề ngoài
注重zhù zhòng外表wài biǎo
chú ý bề ngoài

Câu ví dụ

yàozhīkànbiéréndewàibiǎo
Đừng chỉ nhìn bề ngoài của người khác.
hěn注重zhù zhòng外表wài biǎo
Cô ấy rất chú ý đến bề ngoài.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"bề ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bề ngoài" trong tiếng Trung là 外表, đọc là wài biǎo.
外表 nghĩa là gì?
外表 (wài biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bề ngoài".
外表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外表 như thế nào?
Ví dụ: 不要只看别人的外表。 (Đừng chỉ nhìn bề ngoài của người khác.); 她很注重外表。 (Cô ấy rất chú ý đến bề ngoài.).

Muốn nhớ "外表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí