YiWordsYiWords

róuruǎn

mềm mại

tính từ tiếng Trung
柔软 mềm mại

Cụm từ thường dùng

róuruǎndeliào
vải mềm mại
柔软róu ruǎnde头发tóu fà
tóc mềm mại

Câu ví dụ

zhètiáomáojīnhěnróuruǎn
Chiếc khăn này rất mềm mại.
yǒu一头yī tóu柔软róu ruǎnde头发tóu fà
Cô ấy có mái tóc mềm mại.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"mềm mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mềm mại" trong tiếng Trung là 柔软, đọc là róu ruǎn.
柔软 nghĩa là gì?
柔软 (róu ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mềm mại".
柔软 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柔软 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柔软 như thế nào?
Ví dụ: 这条毛巾很柔软。 (Chiếc khăn này rất mềm mại.); 她有一头柔软的头发。 (Cô ấy có mái tóc mềm mại.).

Muốn nhớ "柔软" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí