"mềm mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mềm mại" trong tiếng Trung là 柔软, đọc là róu ruǎn.
柔软 nghĩa là gì?
柔软 (róu ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mềm mại".
柔软 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柔软 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柔软 như thế nào?
Ví dụ: 这条毛巾很柔软。 (Chiếc khăn này rất mềm mại.); 她有一头柔软的头发。 (Cô ấy có mái tóc mềm mại.).