YiWordsYiWords

shūshì

thoải mái

tính từ tiếng Trung
舒适 thoải mái

Cụm từ thường dùng

gǎnjuéshūshì
cảm thấy thoải mái
舒适shū shìde空间kōng jiān
không gian thoải mái

Câu ví dụ

zàizhègǎndàohěnshūshì
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở đây.
zhèjiànfuhěnshūshì
Quần áo này rất thoải mái.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"thoải mái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoải mái" trong tiếng Trung là 舒适, đọc là shū shì.
舒适 nghĩa là gì?
舒适 (shū shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoải mái".
舒适 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舒适 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舒适 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里感到很舒适。 (Tôi cảm thấy rất thoải mái ở đây.); 这件衣服很舒适。 (Quần áo này rất thoải mái.).

Muốn nhớ "舒适" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí