YiWordsYiWords

nèn

non

tính từ tiếng Trung
嫩 non

Cụm từ thường dùng

nèncài
rau non
nènguǒshí
quả non

Câu ví dụ

zhèziháihěnnèn
Lá này còn non.
zhèshuǐguǒháihěnnènnéngchī
Trái cây này còn non, chưa ăn được.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"non" trong tiếng Trung nói thế nào?
"non" trong tiếng Trung là 嫩, đọc là nèn.
嫩 nghĩa là gì?
嫩 (nèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "non".
嫩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫩 như thế nào?
Ví dụ: 这叶子还很嫩。 (Lá này còn non.); 这个水果还很嫩,不能吃。 (Trái cây này còn non, chưa ăn được.).

Muốn nhớ "嫩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí