YiWordsYiWords

shādiāo

lầy

tính từ tiếng Trung
沙雕 lầy

Cụm từ thường dùng

shādiāowánxiào
đùa lầy
shādiāopéngyǒu
bạn lầy

Câu ví dụ

hěnshādiāo
Anh ấy rất lầy.
biézàishādiāole
Đừng lầy nữa!

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lầy" trong tiếng Trung là 沙雕, đọc là shā diāo.
沙雕 nghĩa là gì?
沙雕 (shā diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lầy".
沙雕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙雕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙雕 như thế nào?
Ví dụ: 他很沙雕。 (Anh ấy rất lầy.); 别再沙雕了! (Đừng lầy nữa!).

Muốn nhớ "沙雕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí