YiWordsYiWords

xué

tự học

động từ tiếng Trung
自学 tự học

Cụm từ thường dùng

xuézhōngwén
tự học tiếng Trung
xuénéng
kỹ năng tự học

Câu ví dụ

xuébiānchéng
Anh ấy tự học lập trình.
huanzàijiāxué
Tôi thích tự học ở nhà.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"tự học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự học" trong tiếng Trung là 自学, đọc là zì xué.
自学 nghĩa là gì?
自学 (zì xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự học".
自学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自学 như thế nào?
Ví dụ: 他自学编程。 (Anh ấy tự học lập trình.); 我喜欢在家自学。 (Tôi thích tự học ở nhà.).

Muốn nhớ "自学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí