"trúng tuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trúng tuyển" trong tiếng Trung là 录取, đọc là lù qǔ.
录取 nghĩa là gì?
录取 (lù qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trúng tuyển".
录取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录取 như thế nào?
Ví dụ: 我被理想的学校录取了。 (Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.); 她公务员考试被录取了。 (Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.).