YiWordsYiWords

trúng tuyển

động từ tiếng Trung
录取 trúng tuyển

Cụm từ thường dùng

xué
trúng tuyển đại học
gōngyuán
trúng tuyển công chức

Câu ví dụ

bèixiǎngdexuéxiàole
Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.
gōngyuánkǎoshìbèile
Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"trúng tuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trúng tuyển" trong tiếng Trung là 录取, đọc là lù qǔ.
录取 nghĩa là gì?
录取 (lù qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trúng tuyển".
录取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录取 như thế nào?
Ví dụ: 我被理想的学校录取了。 (Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.); 她公务员考试被录取了。 (Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.).

Muốn nhớ "录取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí