"gửi đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi đi" trong tiếng Trung là 打发, đọc là dǎ fā.
打发 nghĩa là gì?
打发 (dǎ fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi đi".
打发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打发 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把信打发出去了。 (Tôi đã gửi đi bức thư.); 她被打发去河内工作。 (Cô ấy được gửi đi làm việc ở Hà Nội.).