"đón nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đón nhận" trong tiếng Trung là 迎来, đọc là yíng lái.
迎来 nghĩa là gì?
迎来 (yíng lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đón nhận".
迎来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迎来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迎来 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该迎来变化。 (Chúng ta nên đón nhận thay đổi.); 他迎来了邀请。 (Anh ấy đón nhận lời mời.).