YiWordsYiWords

yínglái

đón nhận

động từ tiếng Trung
迎来 đón nhận

Cụm từ thường dùng

yíngláitiǎozhàn
đón nhận thử thách
yíngláihuì
đón nhận cơ hội

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi迎来yíng lái变化biàn huà
Chúng ta nên đón nhận thay đổi.
yíngláileyāoqǐng
Anh ấy đón nhận lời mời.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"đón nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đón nhận" trong tiếng Trung là 迎来, đọc là yíng lái.
迎来 nghĩa là gì?
迎来 (yíng lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đón nhận".
迎来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迎来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迎来 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该迎来变化。 (Chúng ta nên đón nhận thay đổi.); 他迎来了邀请。 (Anh ấy đón nhận lời mời.).

Muốn nhớ "迎来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí