YiWordsYiWords

jiēlián

liên tiếp

phó từ tiếng Trung
接连 liên tiếp

Cụm từ thường dùng

接连jiē lián发生fā shēng
liên tiếp xảy ra
jiēliánhuòshèng
thắng liên tiếp

Câu ví dụ

jiēliányínglesānchǎng
Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.
上周shàng zhōu接连jiē lián发生fā shēngle事故shì gù
Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"liên tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tiếp" trong tiếng Trung là 接连, đọc là jiē lián.
接连 nghĩa là gì?
接连 (jiē lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tiếp".
接连 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接连 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接连 như thế nào?
Ví dụ: 他接连赢了三场。 (Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.); 上周接连发生了事故。 (Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.).

Muốn nhớ "接连" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí