YiWordsYiWords

mức độ lớn

danh từ tiếng Trung
大幅度 mức độ lớn

Cụm từ thường dùng

zēngjiā
tăng mức độ lớn
大幅度dà fú dù减少jiǎn shǎo
giảm mức độ lớn

Câu ví dụ

yóujiàshàngzhǎng
Giá xăng tăng mức độ lớn.
yíngéxiàjiàng
Doanh thu giảm mức độ lớn.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"mức độ lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mức độ lớn" trong tiếng Trung là 大幅度, đọc là dà fú dù.
大幅度 nghĩa là gì?
大幅度 (dà fú dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mức độ lớn".
大幅度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大幅度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大幅度 như thế nào?
Ví dụ: 油价大幅度上涨。 (Giá xăng tăng mức độ lớn.); 营业额大幅度下降。 (Doanh thu giảm mức độ lớn.).

Muốn nhớ "大幅度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí