"thà rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thà rằng" trong tiếng Trung là 索性, đọc là suǒ xìng.
索性 nghĩa là gì?
索性 (suǒ xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thà rằng".
索性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 索性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 索性 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,索性待在家里。 (Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.); 索性说实话比撒谎好。 (Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.).