YiWordsYiWords

suǒxìng

thà rằng

phó từ tiếng Trung
索性 thà rằng

Cụm từ thường dùng

suǒxìngchī
thà rằng chịu khó
suǒxìngzuò
thà rằng không làm

Câu ví dụ

xiàlesuǒxìngdàizàijiā
Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.
suǒxìngshuōshíhuàhuǎnghǎo
Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thà rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thà rằng" trong tiếng Trung là 索性, đọc là suǒ xìng.
索性 nghĩa là gì?
索性 (suǒ xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thà rằng".
索性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 索性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 索性 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,索性待在家里。 (Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.); 索性说实话比撒谎好。 (Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.).

Muốn nhớ "索性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí