"siêu nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu nhỏ" trong tiếng Trung là 微型, đọc là wēi xíng.
微型 nghĩa là gì?
微型 (wēi xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu nhỏ".
微型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微型 như thế nào?
Ví dụ: 他买了一个微型摄像头。 (Anh ấy mua một chiếc camera siêu nhỏ.); 微型手机很方便。 (Điện thoại siêu nhỏ rất tiện lợi.).