YiWordsYiWords

Cùng cách viết:卫星

wēixíng

siêu nhỏ

tính từ tiếng Trung
微型 siêu nhỏ

Cụm từ thường dùng

wēixíng
máy siêu nhỏ
wēixíngshèxiàngtóu
camera siêu nhỏ

Câu ví dụ

mǎilewēixíngshèxiàngtóu
Anh ấy mua một chiếc camera siêu nhỏ.
wēixíngshǒuhěnfāng便biàn
Điện thoại siêu nhỏ rất tiện lợi.

Kích thước và thể tích

Câu hỏi thường gặp

"siêu nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu nhỏ" trong tiếng Trung là 微型, đọc là wēi xíng.
微型 nghĩa là gì?
微型 (wēi xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu nhỏ".
微型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微型 như thế nào?
Ví dụ: 他买了一个微型摄像头。 (Anh ấy mua một chiếc camera siêu nhỏ.); 微型手机很方便。 (Điện thoại siêu nhỏ rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "微型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí