"lập phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập phương" trong tiếng Trung là 立方, đọc là lì fāng.
立方 nghĩa là gì?
立方 (lì fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập phương".
立方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立方 như thế nào?
Ví dụ: 立方体有六个面。 (Khối lập phương có sáu mặt.); 2的立方是8。 (Lập phương của 2 là 8.).