YiWordsYiWords

hóngwěi

tráng lệ

tính từ tiếng Trung
宏伟 tráng lệ

Cụm từ thường dùng

hóngwěijǐngxiàng
cảnh tượng tráng lệ
hóngwěijiànzhù
kiến trúc tráng lệ

Câu ví dụ

hóngwěidegōng殿diànràngrénjīngtàn
Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.
节日jié rìzài宏伟hóng wěide氛围fēn wéizhōng举行jǔ xíng
Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.

Kích thước và thể tích

Câu hỏi thường gặp

"tráng lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tráng lệ" trong tiếng Trung là 宏伟, đọc là hóng wěi.
宏伟 nghĩa là gì?
宏伟 (hóng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tráng lệ".
宏伟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宏伟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宏伟 như thế nào?
Ví dụ: 宏伟的宫殿让人惊叹。 (Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.); 节日在宏伟的氛围中举行。 (Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.).

Muốn nhớ "宏伟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí