"tráng lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tráng lệ" trong tiếng Trung là 宏伟, đọc là hóng wěi.
宏伟 nghĩa là gì?
宏伟 (hóng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tráng lệ".
宏伟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宏伟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宏伟 như thế nào?
Ví dụ: 宏伟的宫殿让人惊叹。 (Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.); 节日在宏伟的氛围中举行。 (Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.).