"cân nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cân nặng" trong tiếng Trung là 重量, đọc là zhòng liàng.
重量 nghĩa là gì?
重量 (zhòng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cân nặng".
重量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重量 như thế nào?
Ví dụ: 我的重量是60公斤。 (Cân nặng của tôi là 60kg.); 医生建议我控制重量。 (Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm soát cân nặng.).