YiWordsYiWords

gānhàn

hạn hán

danh từ tiếng Trung
干旱 hạn hán

Cụm từ thường dùng

持续chí xù干旱gān hàn
hạn hán kéo dài
yīn干旱gān hàn缺水quē shuǐ
thiếu nước do hạn hán

Câu ví dụ

干旱gān hànràng植物zhí wù枯死kū sǐ
Hạn hán làm cây chết.
农民nóng mínyīn干旱gān hànér担心dān xīn
Nông dân lo lắng vì hạn hán.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"hạn hán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạn hán" trong tiếng Trung là 干旱, đọc là gān hàn.
干旱 nghĩa là gì?
干旱 (gān hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạn hán".
干旱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干旱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干旱 như thế nào?
Ví dụ: 干旱让植物枯死。 (Hạn hán làm cây chết.); 农民因干旱而担心。 (Nông dân lo lắng vì hạn hán.).

Muốn nhớ "干旱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí