"hạn hán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạn hán" trong tiếng Trung là 干旱, đọc là gān hàn.
干旱 nghĩa là gì?
干旱 (gān hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạn hán".
干旱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干旱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干旱 như thế nào?
Ví dụ: 干旱让植物枯死。 (Hạn hán làm cây chết.); 农民因干旱而担心。 (Nông dân lo lắng vì hạn hán.).