YiWordsYiWords

làng

sóng lớn

danh từ tiếng Trung
巨浪 sóng lớn

Cụm từ thường dùng

làngxiōngyǒng
sóng lớn dữ dội
zhènlàng
đợt sóng lớn

Câu ví dụ

làngràngchuánměnglièyáohuàng
Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.
menkāilelàng
Chúng tôi tránh xa sóng lớn.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"sóng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng lớn" trong tiếng Trung là 巨浪, đọc là jù làng.
巨浪 nghĩa là gì?
巨浪 (jù làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng lớn".
巨浪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨浪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨浪 như thế nào?
Ví dụ: 巨浪让船猛烈摇晃。 (Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.); 我们避开了巨浪。 (Chúng tôi tránh xa sóng lớn.).

Muốn nhớ "巨浪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí