YiWordsYiWords

shānhuá

sạt lở đất

danh từ tiếng Trung
山体滑坡 sạt lở đất

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng山体shān tǐ滑坡huá pō
sạt lở đất nghiêm trọng
shānhuáfēngxiǎn
nguy cơ sạt lở đất

Câu ví dụ

shānhuádǎozhìdào
Sạt lở đất làm tắc đường.
yǒushānhuájǐng
Có cảnh báo sạt lở đất.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"sạt lở đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạt lở đất" trong tiếng Trung là 山体滑坡, đọc là shān tǐ huá pō.
山体滑坡 nghĩa là gì?
山体滑坡 (shān tǐ huá pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạt lở đất".
山体滑坡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山体滑坡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山体滑坡 như thế nào?
Ví dụ: 山体滑坡导致道路堵塞。 (Sạt lở đất làm tắc đường.); 有山体滑坡预警。 (Có cảnh báo sạt lở đất.).

Muốn nhớ "山体滑坡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí