YiWordsYiWords

gōng

bố mẹ chồng

danh từ tiếng Trung
公婆 bố mẹ chồng

Cụm từ thường dùng

gōngshēnghuó
sống với bố mẹ chồng
公婆gōng póde关系guān xì
quan hệ với bố mẹ chồng

Câu ví dụ

duìgōnghěnxiàoshùn
Cô ấy rất hiếu thảo với bố mẹ chồng.
gōngzhù
Tôi sống cùng bố mẹ chồng.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bố mẹ chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bố mẹ chồng" trong tiếng Trung là 公婆, đọc là gōng pó.
公婆 nghĩa là gì?
公婆 (gōng pó) trong tiếng Trung có nghĩa là "bố mẹ chồng".
公婆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公婆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公婆 như thế nào?
Ví dụ: 她对公婆很孝顺。 (Cô ấy rất hiếu thảo với bố mẹ chồng.); 我和公婆一起住。 (Tôi sống cùng bố mẹ chồng.).

Muốn nhớ "公婆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí