YiWordsYiWords

nǎo

não

danh từ tiếng Trung
大脑 não

Cụm từ thường dùng

nǎo
não bộ
nǎosǔnshāng
tổn thương não

Câu ví dụ

大脑dà nǎoshì重要zhòng yào器官qì guān
Não là cơ quan quan trọng.
nǎoshòusǔn
Anh ấy bị tổn thương não.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"não" trong tiếng Trung nói thế nào?
"não" trong tiếng Trung là 大脑, đọc là dà nǎo.
大脑 nghĩa là gì?
大脑 (dà nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "não".
大脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大脑 như thế nào?
Ví dụ: 大脑是重要器官。 (Não là cơ quan quan trọng.); 他大脑受损。 (Anh ấy bị tổn thương não.).

Muốn nhớ "大脑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí