YiWordsYiWords

pái

đánh bài

động từ tiếng Trung
打牌 đánh bài

Cụm từ thường dùng

páiyíngqián
đánh bài ăn tiền
pái娱乐yú lè
đánh bài giải trí

Câu ví dụ

jīnwǎnmenpáiba
Tối nay chúng ta đánh bài nhé?
huanpéngyǒumenpái
Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"đánh bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh bài" trong tiếng Trung là 打牌, đọc là dǎ pái.
打牌 nghĩa là gì?
打牌 (dǎ pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh bài".
打牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打牌 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们打牌吧? (Tối nay chúng ta đánh bài nhé?); 他喜欢和朋友们打牌。 (Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.).

Muốn nhớ "打牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí