YiWordsYiWords

diào

câu cá

động từ tiếng Trung
钓鱼 câu cá

Cụm từ thường dùng

diào竿gān
cần câu cá
diàochí
ao câu cá

Câu ví dụ

yejīngchángdiào
Ông tôi thường đi câu cá.
diàoshìdeàihào
Câu cá là sở thích của tôi.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"câu cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu cá" trong tiếng Trung là 钓鱼, đọc là diào yú.
钓鱼 nghĩa là gì?
钓鱼 (diào yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu cá".
钓鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钓鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钓鱼 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷经常去钓鱼。 (Ông tôi thường đi câu cá.); 钓鱼是我的爱好。 (Câu cá là sở thích của tôi.).

Muốn nhớ "钓鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí