"cắm trại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắm trại" trong tiếng Trung là 露营, đọc là lù yíng.
露营 nghĩa là gì?
露营 (lù yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắm trại".
露营 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 露营 ngay trên trang này.
Đặt câu với 露营 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去露营。 (Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.); 露营有助于放松身心。 (Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.).