YiWordsYiWords

yíng

cắm trại

động từ tiếng Trung
露营 cắm trại

Cụm từ thường dùng

露营lù yíng
đi cắm trại
露营lù yíng
khu cắm trại

Câu ví dụ

我们wǒ men周末zhōu mò露营lù yíng
Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.
露营lù yíng有助于yǒu zhù yú放松fàng sōng身心shēn xīn
Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"cắm trại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắm trại" trong tiếng Trung là 露营, đọc là lù yíng.
露营 nghĩa là gì?
露营 (lù yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắm trại".
露营 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 露营 ngay trên trang này.
Đặt câu với 露营 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去露营。 (Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.); 露营有助于放松身心。 (Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.).

Muốn nhớ "露营" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí