"cao ốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao ốc" trong tiếng Trung là 大厦, đọc là dà shà.
大厦 nghĩa là gì?
大厦 (dà shà) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao ốc".
大厦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大厦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大厦 như thế nào?
Ví dụ: 城市里有许多现代大厦。 (Thành phố có nhiều cao ốc hiện đại.); 他们在一座大厦里工作。 (Họ làm việc trong một cao ốc lớn.).