"kho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kho" trong tiếng Trung là 库, đọc là kù.
库 nghĩa là gì?
库 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kho".
库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 库 như thế nào?
Ví dụ: 货物存放在仓库里。 (Hàng hóa được để trong kho.); 我们有一个很大的书库。 (Chúng tôi có một kho sách lớn.).