YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kho

danh từ tiếng Trung
库 kho

Cụm từ thường dùng

cāng
kho hàng
数据库shù jù kù
kho dữ liệu

Câu ví dụ

huòcúnfàngzàicāng
Hàng hóa được để trong kho.
menyǒuhěndeshū
Chúng tôi có một kho sách lớn.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"kho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kho" trong tiếng Trung là 库, đọc là kù.
库 nghĩa là gì?
库 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kho".
库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 库 như thế nào?
Ví dụ: 货物存放在仓库里。 (Hàng hóa được để trong kho.); 我们有一个很大的书库。 (Chúng tôi có một kho sách lớn.).

Muốn nhớ "库" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí