YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuàn

viện

danh từ tiếng Trung
院 viện

Cụm từ thường dùng

yuàn
bệnh viện
xuéyuàn
học viện

Câu ví dụ

zàiyánjiūyuàngōngzuò
Tôi làm việc ở viện nghiên cứu.
zhègeyuànhěnyǒumíng
Viện này rất nổi tiếng.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện" trong tiếng Trung là 院, đọc là yuàn.
院 nghĩa là gì?
院 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện".
院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 院 như thế nào?
Ví dụ: 我在研究院工作。 (Tôi làm việc ở viện nghiên cứu.); 这个院很有名。 (Viện này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí