"rò rỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rò rỉ" trong tiếng Trung là 漏, đọc là lòu.
漏 nghĩa là gì?
漏 (lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rò rỉ".
漏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漏 như thế nào?
Ví dụ: 水管漏水了。 (Ống nước bị rò rỉ.); 信息已经泄漏出去了。 (Thông tin đã bị rò rỉ ra ngoài.).