YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lòu

rò rỉ

động từ tiếng Trung
漏 rò rỉ

Cụm từ thường dùng

lòushuǐ
rò rỉ nước
xìnxièlòu
rò rỉ thông tin

Câu ví dụ

shuǐguǎnlòushuǐle
Ống nước bị rò rỉ.
xìnjīngxièlòuchūle
Thông tin đã bị rò rỉ ra ngoài.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"rò rỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rò rỉ" trong tiếng Trung là 漏, đọc là lòu.
漏 nghĩa là gì?
漏 (lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rò rỉ".
漏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漏 như thế nào?
Ví dụ: 水管漏水了。 (Ống nước bị rò rỉ.); 信息已经泄漏出去了。 (Thông tin đã bị rò rỉ ra ngoài.).

Muốn nhớ "漏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí