YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nhầm

tính từ tiếng Trung
误 nhầm

Cụm từ thường dùng

huì
nhầm lẫn
rènrén
nhầm người

Câu ví dụ

zǒule
Tôi đã nhầm đường.
duìdàngchéngbiérénle
Xin lỗi, tôi nhầm bạn với người khác.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"nhầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhầm" trong tiếng Trung là 误, đọc là wù.
误 nghĩa là gì?
误 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhầm".
误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误 như thế nào?
Ví dụ: 我误走了路。 (Tôi đã nhầm đường.); 对不起,我误把你当成别人了。 (Xin lỗi, tôi nhầm bạn với người khác.).

Muốn nhớ "误" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí