"nhầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhầm" trong tiếng Trung là 误, đọc là wù.
误 nghĩa là gì?
误 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhầm".
误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误 như thế nào?
Ví dụ: 我误走了路。 (Tôi đã nhầm đường.); 对不起,我误把你当成别人了。 (Xin lỗi, tôi nhầm bạn với người khác.).